анали́тика аналитика

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hình học giải tích
  2. hoạt động phân tích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанали́тика—
Sinh cáchанали́тики—
Tặng cáchанали́тике—
Đối cáchанали́тику—
Công cụ cáchанали́тикой, анали́тикою—
Giới cáchанали́тике—

Từ liên quan

анали́тик аналитик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà phân tích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанали́тиканали́тики
Sinh cáchанали́тикаанали́тиков
Tặng cáchанали́тикуанали́тикам
Đối cáchанали́тикаанали́тиков
Công cụ cáchанали́тикоманали́тиками
Giới cáchанали́тикеанали́тиках

Từ liên quan