анали́тика
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- hình học giải tích
- hoạt động phân tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анали́тика | — |
| Sinh cách | анали́тики | — |
| Tặng cách | анали́тике | — |
| Đối cách | анали́тику | — |
| Công cụ cách | анали́тикой, анали́тикою | — |
| Giới cách | анали́тике | — |