ана́лиз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giải tíchsựмат.
- Phân tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ана́лиз | ана́лизы |
| Sinh cách | ана́лиза | ана́лизов |
| Tặng cách | ана́лизу | ана́лизам |
| Đối cách | ана́лиз | ана́лизы |
| Công cụ cách | ана́лизом | ана́лизами |
| Giới cách | ана́лизе | ана́лизах |
Ví dụ
- анализ крови[sự] phân tích máu
- сделать анализ крови на...phân tích máu để...
