анали́тик аналитик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà phân tích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанали́тиканали́тики
Sinh cáchанали́тикаанали́тиков
Tặng cáchанали́тикуанали́тикам
Đối cáchанали́тикаанали́тиков
Công cụ cáchанали́тикоманали́тиками
Giới cáchанали́тикеанали́тиках

Từ liên quan