аллерги́я аллергия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dị ứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаллерги́яаллерги́и
Sinh cáchаллерги́иаллерги́й
Tặng cáchаллерги́иаллерги́ям
Đối cáchаллерги́юаллерги́и
Công cụ cáchаллерги́ей, аллерги́еюаллерги́ями
Giới cáchаллерги́иаллерги́ях

Từ liên quan