аллерго́лог аллерголог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bác sĩ dị ứng, chuyên gia dị ứng
  2. chuyên gia dị ứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаллерго́логаллерго́логи
Sinh cáchаллерго́логааллерго́логов
Tặng cáchаллерго́логуаллерго́логам
Đối cáchаллерго́логааллерго́логов
Công cụ cáchаллерго́логомаллерго́логами
Giới cáchаллерго́логеаллерго́логах