аллерго́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bác sĩ dị ứng, chuyên gia dị ứng
- chuyên gia dị ứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аллерго́лог | аллерго́логи |
| Sinh cách | аллерго́лога | аллерго́логов |
| Tặng cách | аллерго́логу | аллерго́логам |
| Đối cách | аллерго́лога | аллерго́логов |
| Công cụ cách | аллерго́логом | аллерго́логами |
| Giới cách | аллерго́логе | аллерго́логах |