пыльца́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phấn hoaскопление пыльцевых зёрен семенных растений
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пыльца́ | пыльцы́ |
| Sinh cách | пыльцы́ | пыле́ц |
| Tặng cách | пыльце́ | пыльца́м |
| Đối cách | пыльцу́ | пыльцы́ |
| Công cụ cách | пыльцо́й, пыльцо́ю | пыльца́ми |
| Giới cách | пыльце́ | пыльца́х |