аллерге́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chất gây dị ứng, dị nguyên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аллерге́н | аллерге́ны |
| Sinh cách | аллерге́на | аллерге́нов |
| Tặng cách | аллерге́ну | аллерге́нам |
| Đối cách | аллерге́н | аллерге́ны |
| Công cụ cách | аллерге́ном | аллерге́нами |
| Giới cách | аллерге́не | аллерге́нах |