аксио́ма аксиома

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiền đềмат.
  2. Định lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаксио́мааксио́мы
Sinh cáchаксио́мыаксио́м
Tặng cáchаксио́меаксио́мам
Đối cáchаксио́муаксио́мы
Công cụ cáchаксио́мой, аксио́моюаксио́мами
Giới cáchаксио́меаксио́мах

Ví dụ

  • это аксиома
    đó là định lý

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa