агреги́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- tập hợp, kết tụ
- kết hợp, thu thập, hợp nhất
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | агреги́рую |
| ты | агреги́руешь |
| он / она / оно | агреги́рует |
| мы | агреги́руем |
| вы | агреги́руете |
| они | агреги́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | агреги́ровал |
| Giống cái | агреги́ровала |
| Giống trung | агреги́ровало |
| Số nhiều | агреги́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | агреги́руй |
| Số nhiều | агреги́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | агрегирующий | агрегировавший |
| Bị động | агрегируемый | агреги́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | агрегируя | агрегировав, агрегировавши |