аги́тка агитка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tờ rơi vận động, tờ truyền đơn vận động
  2. tác phẩm tuyên truyền, vở kịch tuyên truyền, sách tuyên truyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаги́ткааги́тки
Sinh cáchаги́ткиаги́ток
Tặng cáchаги́ткеаги́ткам
Đối cáchаги́ткуаги́тки
Công cụ cáchаги́ткой, аги́ткоюаги́тками
Giới cáchаги́ткеаги́тках

Từ liên quan