аги́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tờ rơi vận động, tờ truyền đơn vận động
- tác phẩm tuyên truyền, vở kịch tuyên truyền, sách tuyên truyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аги́тка | аги́тки |
| Sinh cách | аги́тки | аги́ток |
| Tặng cách | аги́тке | аги́ткам |
| Đối cách | аги́тку | аги́тки |
| Công cụ cách | аги́ткой, аги́ткою | аги́тками |
| Giới cách | аги́тке | аги́тках |