абсолюти́ст абсолютист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa chuyên chế, người ủng hộ chế độ quân chủ chuyên chế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабсолюти́стабсолюти́сты
Sinh cáchабсолюти́стаабсолюти́стов
Tặng cáchабсолюти́стуабсолюти́стам
Đối cáchабсолюти́стаабсолюти́стов
Công cụ cáchабсолюти́стомабсолюти́стами
Giới cáchабсолюти́стеабсолюти́стах

Từ liên quan