абсолютизи́роваться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- trở nên tuyệt đối, được tuyệt đối hóa, bị tuyệt đối hóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | абсолютизи́руется |
| мы | — |
| вы | — |
| они | абсолютизи́руются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | абсолютизи́ровался |
| Giống cái | абсолютизи́ровалась |
| Giống trung | абсолютизи́ровалось |
| Số nhiều | абсолютизи́ровались |