абсолю́т абсолют

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cái tuyệt đối
  2. tuyệt đối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабсолю́т—
Sinh cáchабсолю́та—
Tặng cáchабсолю́ту—
Đối cáchабсолю́т—
Công cụ cáchабсолю́том—
Giới cáchабсолю́те—

Từ liên quan