Таила́нд
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Thái Lan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Таила́нд | — |
| Sinh cách | Таила́нда | — |
| Tặng cách | Таила́нду | — |
| Đối cách | Таила́нд | — |
| Công cụ cách | Таила́ндом | — |
| Giới cách | Таила́нде | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Таила́нд | — |
| Sinh cách | Таила́нда | — |
| Tặng cách | Таила́нду | — |
| Đối cách | Таила́нд | — |
| Công cụ cách | Таила́ндом | — |
| Giới cách | Таила́нде | — |