та́ец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Thái, đàn ông Thái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́ец | та́йцы |
| Sinh cách | та́йца | та́йцев |
| Tặng cách | та́йцу | та́йцам |
| Đối cách | та́йца | та́йцев |
| Công cụ cách | та́йцем | та́йцами |
| Giới cách | та́йце | та́йцах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́ец | та́йцы |
| Sinh cách | та́йца | та́йцев |
| Tặng cách | та́йцу | та́йцам |
| Đối cách | та́йца | та́йцев |
| Công cụ cách | та́йцем | та́йцами |
| Giới cách | та́йце | та́йцах |