та́ец таец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Thái, đàn ông Thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́ецта́йцы
Sinh cáchта́йцата́йцев
Tặng cáchта́йцута́йцам
Đối cáchта́йцата́йцев
Công cụ cáchта́йцемта́йцами
Giới cáchта́йцета́йцах

Từ liên quan