Бангко́к
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Băng Cốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Бангко́к | — |
| Sinh cách | Бангко́ка | — |
| Tặng cách | Бангко́ку | — |
| Đối cách | Бангко́к | — |
| Công cụ cách | Бангко́ком | — |
| Giới cách | Бангко́ке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Бангко́к | — |
| Sinh cách | Бангко́ка | — |
| Tặng cách | Бангко́ку | — |
| Đối cách | Бангко́к | — |
| Công cụ cách | Бангко́ком | — |
| Giới cách | Бангко́ке | — |