таила́ндка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Người phụ nữ Thái-lanđàn bà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | таила́ндка | таила́ндки |
| Sinh cách | таила́ндки | таила́ндок |
| Tặng cách | таила́ндке | таила́ндкам |
| Đối cách | таила́ндку | таила́ндок |
| Công cụ cách | таила́ндкой, таила́ндкою | таила́ндками |
| Giới cách | таила́ндке | таила́ндках |