Росси́я
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Ngaгосударство
- nước Ngaгосударство
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Росси́я | — |
| Sinh cách | Росси́и | — |
| Tặng cách | Росси́и | — |
| Đối cách | Росси́ю | — |
| Công cụ cách | Росси́ей, Росси́ею | — |
| Giới cách | Росси́и | — |
Ví dụ
- Россия граничит с 18 государствами мира.Nga giáp với 18 quốc gia trên thế giới.





