Росси́я Россия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ngaгосударство
  2. nước Ngaгосударство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchРосси́я—
Sinh cáchРосси́и—
Tặng cáchРосси́и—
Đối cáchРосси́ю—
Công cụ cáchРосси́ей, Росси́ею—
Giới cáchРосси́и—

Ví dụ

  • Россия граничит с 18 государствами мира.
    Nga giáp với 18 quốc gia trên thế giới.

Từ liên quan