россия́нин россиянин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Nga, công dân Nga(Russian person)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchроссия́нинроссия́не
Sinh cáchроссия́нинароссия́н
Tặng cáchроссия́нинуроссия́нам
Đối cáchроссия́нинароссия́н
Công cụ cáchроссия́ниномроссия́нами
Giới cáchроссия́нинероссия́нах

Từ liên quan