россия́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Nga, công dân Nga(Russian person)
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | россия́нин | россия́не |
| Sinh cách | россия́нина | россия́н |
| Tặng cách | россия́нину | россия́нам |
| Đối cách | россия́нина | россия́н |
| Công cụ cách | россия́нином | россия́нами |
| Giới cách | россия́нине | россия́нах |