Подмоско́вье Подмосковье

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tỉnh Moskva
  2. ngoại ô Moskva

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchПодмоско́вье—
Sinh cáchПодмоско́вья—
Tặng cáchПодмоско́вью—
Đối cáchПодмоско́вье—
Công cụ cáchПодмоско́вьем—
Giới cáchПодмоско́вье—

Từ liên quan