Евро́па Европа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Châu Âuчасть света
  2. Europaспутник Юпитера

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЕвро́паЕвро́пы
Sinh cáchЕвро́пыЕвро́п
Tặng cáchЕвро́пеЕвро́пам
Đối cáchЕвро́пуЕвро́пы
Công cụ cáchЕвро́пой, Евро́поюЕвро́пами
Giới cáchЕвро́пеЕвро́пах

Từ liên quan