юпи́тер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mộc tinhпланета
- Sao Mộcпланета
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юпи́тер | юпи́теры, юпи́тера |
| Sinh cách | юпи́тера | юпи́теров |
| Tặng cách | юпи́теру | юпи́терам |
| Đối cách | юпи́тер | юпи́теры, юпи́тера |
| Công cụ cách | юпи́тером | юпи́терами |
| Giới cách | юпи́тере | юпи́терах |