Từ điển

    Евра́зия Евразия

    danh từgiống cáichỉ số ít

    Nghĩa

    1. Lục địa Á-Âu

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchЕвра́зия—
    Sinh cáchЕвра́зии—
    Tặng cáchЕвра́зии—
    Đối cáchЕвра́зию—
    Công cụ cáchЕвра́зией, Евра́зиею—
    Giới cáchЕвра́зии—

    Từ liên quan

    еврази́йскийĐại lục Âu-AІ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)