Гонко́нг
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Hương Cảng
- Hồng Kông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Гонко́нг | — |
| Sinh cách | Гонко́нга | — |
| Tặng cách | Гонко́нгу | — |
| Đối cách | Гонко́нг | — |
| Công cụ cách | Гонко́нгом | — |
| Giới cách | Гонко́нге | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Гонко́нг | — |
| Sinh cách | Гонко́нга | — |
| Tặng cách | Гонко́нгу | — |
| Đối cách | Гонко́нг | — |
| Công cụ cách | Гонко́нгом | — |
| Giới cách | Гонко́нге | — |