Гонко́нг Гонконг

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Hương Cảng
  2. Hồng Kông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchГонко́нг—
Sinh cáchГонко́нга—
Tặng cáchГонко́нгу—
Đối cáchГонко́нг—
Công cụ cáchГонко́нгом—
Giới cáchГонко́нге—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa