Сянга́н Сянган

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Hương Cảng, Hồng Kông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchСянга́н—
Sinh cáchСянга́на—
Tặng cáchСянга́ну—
Đối cáchСянга́н—
Công cụ cáchСянга́ном—
Giới cáchСянга́не—

Từ liên quan