Кита́й Китай

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Trung Quốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКита́й—
Sinh cáchКита́я—
Tặng cáchКита́ю—
Đối cáchКита́й—
Công cụ cáchКита́ем—
Giới cáchКита́е—