ёлка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. liên hoan mừng năm mớiBuổi, cuộc
  2. thông năm mới, thông ngày Tết, cây Nô-enCâythông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchёлкаёлки
Sinh cáchёлкиёлок
Tặng cáchёлкеёлкам
Đối cáchёлкуёлки
Công cụ cáchёлкой, ёлкоюёлками
Giới cáchёлкеёлках

Từ liên quan