ёлка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- liên hoan mừng năm mớiBuổi, cuộc
- thông năm mới, thông ngày Tết, cây Nô-enCâythông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ёлка | ёлки |
| Sinh cách | ёлки | ёлок |
| Tặng cách | ёлке | ёлкам |
| Đối cách | ёлку | ёлки |
| Công cụ cách | ёлкой, ёлкою | ёлками |
| Giới cách | ёлке | ёлках |
