е́льник ельник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cành vân samветки
  2. rừng vân samлес

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchе́льнике́льники
Sinh cáchе́льникае́льников
Tặng cáchе́льникуе́льникам
Đối cáchе́льнике́льники
Công cụ cáchе́льникоме́льниками
Giới cáchе́льникее́льниках