яро́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- ruộng vụ xuân, mùa vụ xuân, đồng lúa xuân, cánh đồng xuân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | яро́к | ярки́ |
| Sinh cách | ярка́ | ярко́в |
| Tặng cách | ярку́ | ярка́м |
| Đối cách | яро́к | ярки́ |
| Công cụ cách | ярко́м | ярка́ми |
| Giới cách | ярке́ | ярка́х |