я́мка ямка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lúm đồng tiềnна щеках, подбородке

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́мкая́мки
Sinh cáchя́мкия́мок
Tặng cáchя́мкея́мкам
Đối cáchя́мкуя́мки
Công cụ cáchя́мкойя́мками
Giới cáchя́мкея́мках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa