се́мя семя

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Giống, hạt giống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́мясемена́
Sinh cáchсе́менисемя́н
Tặng cáchсе́менисемена́м
Đối cáchсе́мясемена́
Công cụ cáchсе́менемсемена́ми
Giới cáchсе́менисемена́х

Ví dụ

  • семя раздора
    mầm mống của mối bất hòa, nguôn gốc của su xích mích, căn nguyên của mối hiềm khích

Từ liên quan