я́дерный ядерный

tính từ

Nghĩa

  1. Hạt nhân, hạch nhân, hạch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchя́дерныйя́дерноея́дернаяя́дерные
Sinh cáchя́дерногоя́дерногоя́дернойя́дерных
Tặng cáchя́дерномуя́дерномуя́дернойя́дерным
Đối cáchя́дерный, я́дерногоя́дерноея́дернуюя́дерные, я́дерных
Công cụ cáchя́дернымя́дернымя́дерной, (я́дерною)я́дерными
Giới cáchя́дерномя́дерномя́дернойя́дерных

Ví dụ

  • ядерная реакция
    phản ứng hạt nhân (hạch tâm)
  • ядерная энергия
    năng lượng hạt nhân (hạch tâm)
  • ядерное оружие
    vũ khí hạt nhân (hạch tâm)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa