я́блоко яблоко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. quả táoплод яблони
  2. Quả táo, trái táo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́блокоя́блоки
Sinh cáchя́блокая́блок
Tặng cáchя́блокуя́блокам
Đối cáchя́блокоя́блоки
Công cụ cáchя́блокомя́блоками
Giới cáchя́блокея́блоках

Ví dụ

  • варенье из яблок
    mứt táo
  • глазное яблоко
    nhãn cầu
  • адамово яблоко
    lộ hầu, trái cổ

Từ liên quan