я́блоко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- quả táoплод яблони
- Quả táo, trái táo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́блоко | я́блоки |
| Sinh cách | я́блока | я́блок |
| Tặng cách | я́блоку | я́блокам |
| Đối cách | я́блоко | я́блоки |
| Công cụ cách | я́блоком | я́блоками |
| Giới cách | я́блоке | я́блоках |
Ví dụ
- варенье из яблокmứt táo
- глазное яблокоnhãn cầu
- адамово яблокоlộ hầu, trái cổ
