я́блоня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- TáoMalus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́блоня | я́блони |
| Sinh cách | я́блони | я́блонь |
| Tặng cách | я́блоне | я́блоням |
| Đối cách | я́блоню | я́блони |
| Công cụ cách | я́блоней, я́блонею | я́блонями |
| Giới cách | я́блоне | я́блонях |