я́блочко яблочко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. điểm đen, trung tâm, hồng tâmцентр мишени

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́блочкоя́блочки
Sinh cáchя́блочкая́блочек
Tặng cáchя́блочкуя́блочкам
Đối cáchя́блочкоя́блочки
Công cụ cáchя́блочкомя́блочками
Giới cáchя́блочкея́блочках

Ví dụ

  • попасть в самое яблочко
    bắn trúng điểm đen (trung tâm, hồng tâm)