я́блочко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- điểm đen, trung tâm, hồng tâmцентр мишени
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́блочко | я́блочки |
| Sinh cách | я́блочка | я́блочек |
| Tặng cách | я́блочку | я́блочкам |
| Đối cách | я́блочко | я́блочки |
| Công cụ cách | я́блочком | я́блочками |
| Giới cách | я́блочке | я́блочках |
Ví dụ
- попасть в самое яблочкоbắn trúng điểm đen (trung tâm, hồng tâm)