юли́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chạy ngược chạy xuôiсуетиться
- nhảy nhót, múa may, múa may quay cuồngвертеться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | юлю́ |
| ты | юли́шь |
| он / она / оно | юли́т |
| мы | юли́м |
| вы | юли́те |
| они | юля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | юли́л |
| Giống cái | юли́ла |
| Giống trung | юли́ло |
| Số nhiều | юли́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | юли́ |
| Số nhiều | юли́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | юля́щий | юли́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | юля́ | юлив, юливши |