юла́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quay, cù, vụволчокconcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юла́ | юлы́ |
| Sinh cách | юлы́ | ю́л |
| Tặng cách | юле́ | юла́м |
| Đối cách | юлу́ | юлы́ |
| Công cụ cách | юло́й, юло́ю | юла́ми |
| Giới cách | юле́ | юла́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юла́ | юлы́ |
| Sinh cách | юлы́ | ю́л |
| Tặng cách | юле́ | юла́м |
| Đối cách | юлу́ | юлы́ |
| Công cụ cách | юло́й, юло́ю | юла́ми |
| Giới cách | юле́ | юла́х |