Từ điển

    юла́ юла

    danh từgiống cáibất động vật

    Nghĩa

    1. quay, cù, vụволчокconcái

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchюла́юлы́
    Sinh cáchюлы́ю́л
    Tặng cáchюле́юла́м
    Đối cáchюлу́юлы́
    Công cụ cáchюло́й, юло́ююла́ми
    Giới cáchюле́юла́х
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)