эшафо́т эшафот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đoạn đầu đài, đài xử giảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэшафо́тэшафо́ты
Sinh cáchэшафо́таэшафо́тов
Tặng cáchэшафо́туэшафо́там
Đối cáchэшафо́тэшафо́ты
Công cụ cáchэшафо́томэшафо́тами
Giới cáchэшафо́теэшафо́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa