эшафо́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đoạn đầu đài, đài xử giảo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эшафо́т | эшафо́ты |
| Sinh cách | эшафо́та | эшафо́тов |
| Tặng cách | эшафо́ту | эшафо́там |
| Đối cách | эшафо́т | эшафо́ты |
| Công cụ cách | эшафо́том | эшафо́тами |
| Giới cách | эшафо́те | эшафо́тах |
