э́тика этика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Luân lý học, đạo đức học
  2. luân lý, đạo đứcнормы поведения, мораль

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэ́тикаэ́тики
Sinh cáchэ́тикиэ́тик
Tặng cáchэ́тикеэ́тикам
Đối cáchэ́тикуэ́тики
Công cụ cáchэ́тикой, э́тикоюэ́тиками
Giới cáchэ́тикеэ́тиках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa