эти́чность этичность

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tính đạo đức, tính chuẩn mực đạo đức, tính liêm chính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэти́чностьэти́чности
Sinh cáchэти́чностиэти́чностей
Tặng cáchэти́чностиэти́чностям
Đối cáchэти́чностьэти́чности
Công cụ cáchэти́чностьюэти́чностями
Giới cáchэти́чностиэти́чностях