мора́ль мораль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đạo đứcправила этики
  2. luân lý, lời dạy, lời giáo huấnthông tụcнравоучение
  3. luân lý, đạo đức, đạo lýнравственность
  4. đạo lý, bài học, lời rănвывод

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмора́льмора́ли
Sinh cáchмора́лимора́лей
Tặng cáchмора́лимора́лям
Đối cáchмора́льмора́ли
Công cụ cáchмора́льюмора́лями
Giới cáchмора́лимора́лях

Ví dụ

  • читать мораль кому-л.
    răn dạy ai
  • прописная мораль
    ý sáo, lời sáo, sáo ngữ
  • моралпринципы морали
    [những] nguyên tác luân lý, nguyên tắc đạo đức