эскадри́лья эскадрилья

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phi đội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэскадри́льяэскадри́льи
Sinh cáchэскадри́льиэскадри́лий
Tặng cáchэскадри́льеэскадри́льям
Đối cáchэскадри́льюэскадри́льи
Công cụ cáchэскадри́льей, эскадри́льеюэскадри́льями
Giới cáchэскадри́льеэскадри́льях

Ví dụ

  • бомбардировочная эскадрилья
    phi đội máy bay ném bom
  • истребительная эскадрилья
    phi đội [máy bay] khu trục
  • дежурная эскадрилья
    phi đội trực chiến

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa