эскадро́н эскадрон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đại đội kỵ binh, đội kỵ binh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэскадро́нэскадро́ны
Sinh cáchэскадро́наэскадро́нов
Tặng cáchэскадро́нуэскадро́нам
Đối cáchэскадро́нэскадро́ны
Công cụ cáchэскадро́номэскадро́нами
Giới cáchэскадро́неэскадро́нах