эска́дра эскадра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phi đoàn, đoàn máy bayав.
  2. Đoàn tàu chiến, hải đoàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэска́драэска́дры
Sinh cáchэска́дрыэска́др
Tặng cáchэска́дреэска́драм
Đối cáchэска́друэска́дры
Công cụ cáchэска́дрой, эска́дроюэска́драми
Giới cáchэска́дреэска́драх