энергосисте́ма энергосистема

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hệ thống năng lượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—энергосисте́мы
Sinh cáchэнергосисте́мыэнергосисте́м
Tặng cách——
Đối cách——
Công cụ cách——
Giới cách——

Từ liên quan