электри́чество
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- điệnтокdòng
- điện lực, điện năngэлектроэнергия
- điện, thắp điệnосвещениеsự
- Điện, điện khí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | электри́чество | — |
| Sinh cách | электри́чества | — |
| Tặng cách | электри́честву | — |
| Đối cách | электри́чество | — |
| Công cụ cách | электри́чеством | — |
| Giới cách | электри́честве | — |
Ví dụ
- динамическое электричествоđộng điện
- грозовое электричествоđiện sét
