шу́ба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Áo măng-tô lông, áo khoát lông, áo lông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шу́ба | шу́бы |
| Sinh cách | шу́бы | шу́б |
| Tặng cách | шу́бе | шу́бам |
| Đối cách | шу́бу | шу́бы |
| Công cụ cách | шу́бой, шу́бою | шу́бами |
| Giới cách | шу́бе | шу́бах |

