полушу́бок полушубок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Áo lông cộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполушу́бокполушу́бки
Sinh cáchполушу́бкаполушу́бков
Tặng cáchполушу́бкуполушу́бкам
Đối cáchполушу́бокполушу́бки
Công cụ cáchполушу́бкомполушу́бками
Giới cáchполушу́бкеполушу́бках