штрих
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nét, nét vẻ
- vạchна карте
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | штри́х | штрихи́ |
| Sinh cách | штриха́ | штрихо́в |
| Tặng cách | штриху́ | штриха́м |
| Đối cách | штри́х | штрихи́ |
| Công cụ cách | штрихо́м | штриха́ми |
| Giới cách | штрихе́ | штриха́х |
Ví dụ
- характерный штрихnét đặc biệt, nét đặc sắc, nét đặ thù