штрих

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nét, nét vẻ
  2. vạchна карте

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchштри́хштрихи́
Sinh cáchштриха́штрихо́в
Tặng cáchштриху́штриха́м
Đối cáchштри́хштрихи́
Công cụ cáchштрихо́мштриха́ми
Giới cáchштрихе́штриха́х

Ví dụ

  • характерный штрих
    nét đặc biệt, nét đặc sắc, nét đặ thù

Từ liên quan