штрихо́ванный штрихованный

tính từ

Nghĩa

  1. có gạch chéo, có đường kẻ, có bóng bằng đường nét

штрихова́ть штриховать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gạch nét, vạch nét

Chia động từ

Hiện tại
яштриху́ю
тыштриху́ешь
он / она / оноштриху́ет
мыштриху́ем
выштриху́ете
оништриху́ют
Quá khứ
Giống đựcштрихова́л
Giống cáiштрихова́ла
Giống trungштрихова́ло
Số nhiềuштрихова́ли
Mệnh lệnh
Số ítштриху́й
Số nhiềuштриху́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngштрихующийштриховавший
Bị độngштрихуемыйштрихо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từштриху́яштриховавши